Rotterdam trong Tiếng Việt, dịch, câu ví dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Phép tịnh tiến đỉnh của "Rotterdam" trong Tiếng Việt: Rotterdam, rotterdam. Kiểm tra các câu mẫu, phát âm, từ điển ngữ pháp và hình ảnh.
ACV 3-0 Jong Sparta (Feb 8, 2025) Final Score - ESPN
Cầu thủ 23 tuổi đến Feyenoord từ Sparta Rotterdam vào năm 2012. Anh tiếp tục thăng tiến tại học viện trẻ và ra mắt đội một vào năm 2017.
